Chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang ngón tay (vải)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Nhật Bản) [里] sang đơn vị ngón tay (vải) [finger (cloth)]
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
ngón tay (vải)
Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.
Bảng chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang ngón tay (vải)
| Ri (Nhật Bản) [里] | ngón tay (vải) [finger (cloth)] |
|---|---|
| 0.01 Ri (Nhật Bản) | 343.59 ngón tay (vải) |
| 0.10 Ri (Nhật Bản) | 3436 ngón tay (vải) |
| 1 Ri (Nhật Bản) | 34359 ngón tay (vải) |
| 2 Ri (Nhật Bản) | 68719 ngón tay (vải) |
| 3 Ri (Nhật Bản) | 103078 ngón tay (vải) |
| 5 Ri (Nhật Bản) | 171797 ngón tay (vải) |
| 10 Ri (Nhật Bản) | 343593 ngón tay (vải) |
| 20 Ri (Nhật Bản) | 687187 ngón tay (vải) |
| 50 Ri (Nhật Bản) | 1717967 ngón tay (vải) |
| 100 Ri (Nhật Bản) | 3435934 ngón tay (vải) |
| 1000 Ri (Nhật Bản) | 34359341 ngón tay (vải) |
Cách chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang ngón tay (vải)
1 Ri (Nhật Bản) = 34359 ngón tay (vải)
1 ngón tay (vải) = 0.000029 Ri (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ri (Nhật Bản) sang ngón tay (vải):
15 Ri (Nhật Bản) = 15 × 34359 ngón tay (vải) = 515390 ngón tay (vải)