Chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Arshin (Ukraina)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Nhật Bản) [里] sang đơn vị Arshin (Ukraina) [аршин]
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
Arshin (Ukraina)
Định nghĩa: Arshin (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Arshin (Ukraina) bằng 0.7112 mét.
Bảng chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Arshin (Ukraina)
| Ri (Nhật Bản) [里] | Arshin (Ukraina) [аршин] |
|---|---|
| 0.01 Ri (Nhật Bản) | 55.22 Arshin (Ukraina) |
| 0.10 Ri (Nhật Bản) | 552.20 Arshin (Ukraina) |
| 1 Ri (Nhật Bản) | 5522 Arshin (Ukraina) |
| 2 Ri (Nhật Bản) | 11044 Arshin (Ukraina) |
| 3 Ri (Nhật Bản) | 16566 Arshin (Ukraina) |
| 5 Ri (Nhật Bản) | 27610 Arshin (Ukraina) |
| 10 Ri (Nhật Bản) | 55220 Arshin (Ukraina) |
| 20 Ri (Nhật Bản) | 110441 Arshin (Ukraina) |
| 50 Ri (Nhật Bản) | 276102 Arshin (Ukraina) |
| 100 Ri (Nhật Bản) | 552204 Arshin (Ukraina) |
| 1000 Ri (Nhật Bản) | 5522037 Arshin (Ukraina) |
Cách chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Arshin (Ukraina)
1 Ri (Nhật Bản) = 5522 Arshin (Ukraina)
1 Arshin (Ukraina) = 0.000181 Ri (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ri (Nhật Bản) sang Arshin (Ukraina):
15 Ri (Nhật Bản) = 15 × 5522 Arshin (Ukraina) = 82831 Arshin (Ukraina)