Chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Prussian foot (Đức)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Nhật Bản) [里] sang đơn vị Prussian foot (Đức) [Fuß]
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
Bảng chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Prussian foot (Đức)
| Ri (Nhật Bản) [里] | Prussian foot (Đức) [Fuß] |
|---|---|
| 0.01 Ri (Nhật Bản) | 125.13 Prussian foot (Đức) |
| 0.10 Ri (Nhật Bản) | 1251 Prussian foot (Đức) |
| 1 Ri (Nhật Bản) | 12513 Prussian foot (Đức) |
| 2 Ri (Nhật Bản) | 25026 Prussian foot (Đức) |
| 3 Ri (Nhật Bản) | 37539 Prussian foot (Đức) |
| 5 Ri (Nhật Bản) | 62565 Prussian foot (Đức) |
| 10 Ri (Nhật Bản) | 125131 Prussian foot (Đức) |
| 20 Ri (Nhật Bản) | 250262 Prussian foot (Đức) |
| 50 Ri (Nhật Bản) | 625654 Prussian foot (Đức) |
| 100 Ri (Nhật Bản) | 1251308 Prussian foot (Đức) |
| 1000 Ri (Nhật Bản) | 12513076 Prussian foot (Đức) |
Cách chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Prussian foot (Đức)
1 Ri (Nhật Bản) = 12513 Prussian foot (Đức)
1 Prussian foot (Đức) = 0.000080 Ri (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ri (Nhật Bản) sang Prussian foot (Đức):
15 Ri (Nhật Bản) = 15 × 12513 Prussian foot (Đức) = 187696 Prussian foot (Đức)