Chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Nhật Bản) [里] sang đơn vị Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
Bảng chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
| Ri (Nhật Bản) [里] | Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] |
|---|---|
| 0.01 Ri (Nhật Bản) | 1587 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 0.10 Ri (Nhật Bản) | 15873 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1 Ri (Nhật Bản) | 158729 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 2 Ri (Nhật Bản) | 317458 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 3 Ri (Nhật Bản) | 476187 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 5 Ri (Nhật Bản) | 793645 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 10 Ri (Nhật Bản) | 1587290 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 20 Ri (Nhật Bản) | 3174580 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 50 Ri (Nhật Bản) | 7936450 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 100 Ri (Nhật Bản) | 15872899 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1000 Ri (Nhật Bản) | 158728992 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi Ri (Nhật Bản) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 Ri (Nhật Bản) = 158729 Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.000006 Ri (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ri (Nhật Bản) sang Old Swedish tum (Thụy Điển):
15 Ri (Nhật Bản) = 15 × 158729 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 2380935 Old Swedish tum (Thụy Điển)