Chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang Wa (Thái Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Chi (Trung Quốc) [市尺] sang đơn vị Wa (Thái Lan) [วา]
Chi (Trung Quốc)
Định nghĩa: Chi (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Trung Quốc) bằng 0.3333333333333333 mét.
Wa (Thái Lan)
Định nghĩa: Wa (Thái Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Wa (Thái Lan) bằng 2 mét.
Bảng chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang Wa (Thái Lan)
| Chi (Trung Quốc) [市尺] | Wa (Thái Lan) [วา] |
|---|---|
| 0.01 Chi (Trung Quốc) | 0.001667 Wa (Thái Lan) |
| 0.10 Chi (Trung Quốc) | 0.0167 Wa (Thái Lan) |
| 1 Chi (Trung Quốc) | 0.1667 Wa (Thái Lan) |
| 2 Chi (Trung Quốc) | 0.3333 Wa (Thái Lan) |
| 3 Chi (Trung Quốc) | 0.5000 Wa (Thái Lan) |
| 5 Chi (Trung Quốc) | 0.8333 Wa (Thái Lan) |
| 10 Chi (Trung Quốc) | 1.67 Wa (Thái Lan) |
| 20 Chi (Trung Quốc) | 3.33 Wa (Thái Lan) |
| 50 Chi (Trung Quốc) | 8.33 Wa (Thái Lan) |
| 100 Chi (Trung Quốc) | 16.67 Wa (Thái Lan) |
| 1000 Chi (Trung Quốc) | 166.67 Wa (Thái Lan) |
Cách chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang Wa (Thái Lan)
1 Chi (Trung Quốc) = 0.166667 Wa (Thái Lan)
1 Wa (Thái Lan) = 6.00 Chi (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Chi (Trung Quốc) sang Wa (Thái Lan):
15 Chi (Trung Quốc) = 15 × 0.166667 Wa (Thái Lan) = 2.50 Wa (Thái Lan)