Chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang Actus La Mã

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Chi (Trung Quốc) [市尺] sang đơn vị Actus La Mã [Roman actus]
Chi (Trung Quốc) [市尺]
Actus La Mã [Roman actus]

Chi (Trung Quốc)

Định nghĩa: Chi (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Trung Quốc) bằng 0.3333333333333333 mét.

Actus La Mã

Định nghĩa: Actus La Mã là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Actus La Mã bằng 35.47872 mét.

Bảng chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang Actus La Mã

Chi (Trung Quốc) [市尺] Actus La Mã [Roman actus]
0.01 Chi (Trung Quốc) 0.000094 Actus La Mã
0.10 Chi (Trung Quốc) 0.000940 Actus La Mã
1 Chi (Trung Quốc) 0.009395 Actus La Mã
2 Chi (Trung Quốc) 0.0188 Actus La Mã
3 Chi (Trung Quốc) 0.0282 Actus La Mã
5 Chi (Trung Quốc) 0.0470 Actus La Mã
10 Chi (Trung Quốc) 0.0940 Actus La Mã
20 Chi (Trung Quốc) 0.1879 Actus La Mã
50 Chi (Trung Quốc) 0.4698 Actus La Mã
100 Chi (Trung Quốc) 0.9395 Actus La Mã
1000 Chi (Trung Quốc) 9.40 Actus La Mã

Cách chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang Actus La Mã

1 Chi (Trung Quốc) = 0.009395 Actus La Mã

1 Actus La Mã = 106.44 Chi (Trung Quốc)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Chi (Trung Quốc) sang Actus La Mã:
15 Chi (Trung Quốc) = 15 × 0.009395 Actus La Mã = 0.140930 Actus La Mã

Chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.