Chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Chi (Trung Quốc) [市尺] sang đơn vị Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze]
Chi (Trung Quốc) [市尺]
Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze]

Chi (Trung Quốc)

Định nghĩa: Chi (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Trung Quốc) bằng 0.3333333333333333 mét.

Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)

Định nghĩa: Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.65 mét.

Bảng chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)

Chi (Trung Quốc) [市尺] Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze]
0.01 Chi (Trung Quốc) 0.005128 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
0.10 Chi (Trung Quốc) 0.0513 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Chi (Trung Quốc) 0.5128 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
2 Chi (Trung Quốc) 1.03 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
3 Chi (Trung Quốc) 1.54 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
5 Chi (Trung Quốc) 2.56 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
10 Chi (Trung Quốc) 5.13 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
20 Chi (Trung Quốc) 10.26 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
50 Chi (Trung Quốc) 25.64 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
100 Chi (Trung Quốc) 51.28 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
1000 Chi (Trung Quốc) 512.82 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)

Cách chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)

1 Chi (Trung Quốc) = 0.512821 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)

1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 1.95 Chi (Trung Quốc)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Chi (Trung Quốc) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 Chi (Trung Quốc) = 15 × 0.512821 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 7.69 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)

Chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.