Chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang Warsaw ell (Ba Lan)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Chi (Trung Quốc) [市尺] sang đơn vị Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć]
Chi (Trung Quốc) [市尺]
Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć]

Chi (Trung Quốc)

Định nghĩa: Chi (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Trung Quốc) bằng 0.3333333333333333 mét.

Warsaw ell (Ba Lan)

Định nghĩa: Warsaw ell (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw ell (Ba Lan) bằng 0.576 mét.

Bảng chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang Warsaw ell (Ba Lan)

Chi (Trung Quốc) [市尺] Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć]
0.01 Chi (Trung Quốc) 0.005787 Warsaw ell (Ba Lan)
0.10 Chi (Trung Quốc) 0.0579 Warsaw ell (Ba Lan)
1 Chi (Trung Quốc) 0.5787 Warsaw ell (Ba Lan)
2 Chi (Trung Quốc) 1.16 Warsaw ell (Ba Lan)
3 Chi (Trung Quốc) 1.74 Warsaw ell (Ba Lan)
5 Chi (Trung Quốc) 2.89 Warsaw ell (Ba Lan)
10 Chi (Trung Quốc) 5.79 Warsaw ell (Ba Lan)
20 Chi (Trung Quốc) 11.57 Warsaw ell (Ba Lan)
50 Chi (Trung Quốc) 28.94 Warsaw ell (Ba Lan)
100 Chi (Trung Quốc) 57.87 Warsaw ell (Ba Lan)
1000 Chi (Trung Quốc) 578.70 Warsaw ell (Ba Lan)

Cách chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang Warsaw ell (Ba Lan)

1 Chi (Trung Quốc) = 0.578704 Warsaw ell (Ba Lan)

1 Warsaw ell (Ba Lan) = 1.73 Chi (Trung Quốc)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Chi (Trung Quốc) sang Warsaw ell (Ba Lan):
15 Chi (Trung Quốc) = 15 × 0.578704 Warsaw ell (Ba Lan) = 8.68 Warsaw ell (Ba Lan)

Chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.