Chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Chi (Trung Quốc) [市尺] sang đơn vị Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]
Chi (Trung Quốc) [市尺]
Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]

Chi (Trung Quốc)

Định nghĩa: Chi (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Trung Quốc) bằng 0.3333333333333333 mét.

Old Swedish tum (Thụy Điển)

Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.

Bảng chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)

Chi (Trung Quốc) [市尺] Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]
0.01 Chi (Trung Quốc) 0.1347 Old Swedish tum (Thụy Điển)
0.10 Chi (Trung Quốc) 1.35 Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 Chi (Trung Quốc) 13.47 Old Swedish tum (Thụy Điển)
2 Chi (Trung Quốc) 26.94 Old Swedish tum (Thụy Điển)
3 Chi (Trung Quốc) 40.42 Old Swedish tum (Thụy Điển)
5 Chi (Trung Quốc) 67.36 Old Swedish tum (Thụy Điển)
10 Chi (Trung Quốc) 134.72 Old Swedish tum (Thụy Điển)
20 Chi (Trung Quốc) 269.45 Old Swedish tum (Thụy Điển)
50 Chi (Trung Quốc) 673.62 Old Swedish tum (Thụy Điển)
100 Chi (Trung Quốc) 1347 Old Swedish tum (Thụy Điển)
1000 Chi (Trung Quốc) 13472 Old Swedish tum (Thụy Điển)

Cách chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)

1 Chi (Trung Quốc) = 13.47 Old Swedish tum (Thụy Điển)

1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.074226 Chi (Trung Quốc)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Chi (Trung Quốc) sang Old Swedish tum (Thụy Điển):
15 Chi (Trung Quốc) = 15 × 13.47 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 202.09 Old Swedish tum (Thụy Điển)

Chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.