Chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang Old Norwegian foot (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Chi (Trung Quốc) [市尺] sang đơn vị Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
Chi (Trung Quốc)
Định nghĩa: Chi (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Trung Quốc) bằng 0.3333333333333333 mét.
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
Bảng chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang Old Norwegian foot (Na Uy)
| Chi (Trung Quốc) [市尺] | Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] |
|---|---|
| 0.01 Chi (Trung Quốc) | 0.0106 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 0.10 Chi (Trung Quốc) | 0.1062 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 1 Chi (Trung Quốc) | 1.06 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 2 Chi (Trung Quốc) | 2.12 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 3 Chi (Trung Quốc) | 3.19 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 5 Chi (Trung Quốc) | 5.31 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 10 Chi (Trung Quốc) | 10.62 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 20 Chi (Trung Quốc) | 21.25 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 50 Chi (Trung Quốc) | 53.12 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 100 Chi (Trung Quốc) | 106.24 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 1000 Chi (Trung Quốc) | 1062 Old Norwegian foot (Na Uy) |
Cách chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang Old Norwegian foot (Na Uy)
1 Chi (Trung Quốc) = 1.06 Old Norwegian foot (Na Uy)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.941250 Chi (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Chi (Trung Quốc) sang Old Norwegian foot (Na Uy):
15 Chi (Trung Quốc) = 15 × 1.06 Old Norwegian foot (Na Uy) = 15.94 Old Norwegian foot (Na Uy)