Chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang độ rộng bàn tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Chi (Trung Quốc) [市尺] sang đơn vị độ rộng bàn tay [handbreadth]
Chi (Trung Quốc)
Định nghĩa: Chi (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Trung Quốc) bằng 0.3333333333333333 mét.
độ rộng bàn tay
Định nghĩa: độ rộng bàn tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng bàn tay bằng 0.0762 mét.
Bảng chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang độ rộng bàn tay
| Chi (Trung Quốc) [市尺] | độ rộng bàn tay [handbreadth] |
|---|---|
| 0.01 Chi (Trung Quốc) | 0.0437 độ rộng bàn tay |
| 0.10 Chi (Trung Quốc) | 0.4374 độ rộng bàn tay |
| 1 Chi (Trung Quốc) | 4.37 độ rộng bàn tay |
| 2 Chi (Trung Quốc) | 8.75 độ rộng bàn tay |
| 3 Chi (Trung Quốc) | 13.12 độ rộng bàn tay |
| 5 Chi (Trung Quốc) | 21.87 độ rộng bàn tay |
| 10 Chi (Trung Quốc) | 43.74 độ rộng bàn tay |
| 20 Chi (Trung Quốc) | 87.49 độ rộng bàn tay |
| 50 Chi (Trung Quốc) | 218.72 độ rộng bàn tay |
| 100 Chi (Trung Quốc) | 437.45 độ rộng bàn tay |
| 1000 Chi (Trung Quốc) | 4374 độ rộng bàn tay |
Cách chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang độ rộng bàn tay
1 Chi (Trung Quốc) = 4.37 độ rộng bàn tay
1 độ rộng bàn tay = 0.228600 Chi (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Chi (Trung Quốc) sang độ rộng bàn tay:
15 Chi (Trung Quốc) = 15 × 4.37 độ rộng bàn tay = 65.62 độ rộng bàn tay