Chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang twip
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Chi (Trung Quốc) [市尺] sang đơn vị twip [twip]
Chi (Trung Quốc)
Định nghĩa: Chi (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Trung Quốc) bằng 0.3333333333333333 mét.
twip
Định nghĩa: twip là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 twip bằng 1.76389e-5 mét.
Bảng chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang twip
| Chi (Trung Quốc) [市尺] | twip [twip] |
|---|---|
| 0.01 Chi (Trung Quốc) | 188.98 twip |
| 0.10 Chi (Trung Quốc) | 1890 twip |
| 1 Chi (Trung Quốc) | 18898 twip |
| 2 Chi (Trung Quốc) | 37795 twip |
| 3 Chi (Trung Quốc) | 56693 twip |
| 5 Chi (Trung Quốc) | 94488 twip |
| 10 Chi (Trung Quốc) | 188976 twip |
| 20 Chi (Trung Quốc) | 377953 twip |
| 50 Chi (Trung Quốc) | 944881 twip |
| 100 Chi (Trung Quốc) | 1889763 twip |
| 1000 Chi (Trung Quốc) | 18897626 twip |
Cách chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang twip
1 Chi (Trung Quốc) = 18898 twip
1 twip = 0.000053 Chi (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Chi (Trung Quốc) sang twip:
15 Chi (Trung Quốc) = 15 × 18898 twip = 283464 twip