Chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang Legua de sesmaria (Brazil)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Chi (Trung Quốc) [市尺] sang đơn vị Legua de sesmaria (Brazil) [légua]
Chi (Trung Quốc)
Định nghĩa: Chi (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Trung Quốc) bằng 0.3333333333333333 mét.
Legua de sesmaria (Brazil)
Định nghĩa: Legua de sesmaria (Brazil) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Legua de sesmaria (Brazil) bằng 6600 mét.
Bảng chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang Legua de sesmaria (Brazil)
| Chi (Trung Quốc) [市尺] | Legua de sesmaria (Brazil) [légua] |
|---|---|
| 0.01 Chi (Trung Quốc) | 0.000001 Legua de sesmaria (Brazil) |
| 0.10 Chi (Trung Quốc) | 0.000005 Legua de sesmaria (Brazil) |
| 1 Chi (Trung Quốc) | 0.000051 Legua de sesmaria (Brazil) |
| 2 Chi (Trung Quốc) | 0.000101 Legua de sesmaria (Brazil) |
| 3 Chi (Trung Quốc) | 0.000152 Legua de sesmaria (Brazil) |
| 5 Chi (Trung Quốc) | 0.000253 Legua de sesmaria (Brazil) |
| 10 Chi (Trung Quốc) | 0.000505 Legua de sesmaria (Brazil) |
| 20 Chi (Trung Quốc) | 0.001010 Legua de sesmaria (Brazil) |
| 50 Chi (Trung Quốc) | 0.002525 Legua de sesmaria (Brazil) |
| 100 Chi (Trung Quốc) | 0.005051 Legua de sesmaria (Brazil) |
| 1000 Chi (Trung Quốc) | 0.0505 Legua de sesmaria (Brazil) |
Cách chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang Legua de sesmaria (Brazil)
1 Chi (Trung Quốc) = 0.000051 Legua de sesmaria (Brazil)
1 Legua de sesmaria (Brazil) = 19800 Chi (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Chi (Trung Quốc) sang Legua de sesmaria (Brazil):
15 Chi (Trung Quốc) = 15 × 0.000051 Legua de sesmaria (Brazil) = 0.000758 Legua de sesmaria (Brazil)