Chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang league

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Chi (Trung Quốc) [市尺] sang đơn vị league [lea]
Chi (Trung Quốc) [市尺]
league [lea]

Chi (Trung Quốc)

Định nghĩa: Chi (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Trung Quốc) bằng 0.3333333333333333 mét.

league

Định nghĩa: league là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league bằng 4828.032 mét.

Bảng chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang league

Chi (Trung Quốc) [市尺] league [lea]
0.01 Chi (Trung Quốc) 0.000001 league
0.10 Chi (Trung Quốc) 0.000007 league
1 Chi (Trung Quốc) 0.000069 league
2 Chi (Trung Quốc) 0.000138 league
3 Chi (Trung Quốc) 0.000207 league
5 Chi (Trung Quốc) 0.000345 league
10 Chi (Trung Quốc) 0.000690 league
20 Chi (Trung Quốc) 0.001381 league
50 Chi (Trung Quốc) 0.003452 league
100 Chi (Trung Quốc) 0.006904 league
1000 Chi (Trung Quốc) 0.0690 league

Cách chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang league

1 Chi (Trung Quốc) = 0.000069 league

1 league = 14484 Chi (Trung Quốc)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Chi (Trung Quốc) sang league:
15 Chi (Trung Quốc) = 15 × 0.000069 league = 0.001036 league

Chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.