Chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang Verst (Ukraina)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Chi (Trung Quốc) [市尺] sang đơn vị Verst (Ukraina) [верста]
Chi (Trung Quốc) [市尺]
Verst (Ukraina) [верста]

Chi (Trung Quốc)

Định nghĩa: Chi (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Trung Quốc) bằng 0.3333333333333333 mét.

Verst (Ukraina)

Định nghĩa: Verst (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Verst (Ukraina) bằng 1066.8 mét.

Bảng chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang Verst (Ukraina)

Chi (Trung Quốc) [市尺] Verst (Ukraina) [верста]
0.01 Chi (Trung Quốc) 0.000003 Verst (Ukraina)
0.10 Chi (Trung Quốc) 0.000031 Verst (Ukraina)
1 Chi (Trung Quốc) 0.000312 Verst (Ukraina)
2 Chi (Trung Quốc) 0.000625 Verst (Ukraina)
3 Chi (Trung Quốc) 0.000937 Verst (Ukraina)
5 Chi (Trung Quốc) 0.001562 Verst (Ukraina)
10 Chi (Trung Quốc) 0.003125 Verst (Ukraina)
20 Chi (Trung Quốc) 0.006249 Verst (Ukraina)
50 Chi (Trung Quốc) 0.0156 Verst (Ukraina)
100 Chi (Trung Quốc) 0.0312 Verst (Ukraina)
1000 Chi (Trung Quốc) 0.3125 Verst (Ukraina)

Cách chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang Verst (Ukraina)

1 Chi (Trung Quốc) = 0.000312 Verst (Ukraina)

1 Verst (Ukraina) = 3200 Chi (Trung Quốc)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Chi (Trung Quốc) sang Verst (Ukraina):
15 Chi (Trung Quốc) = 15 × 0.000312 Verst (Ukraina) = 0.004687 Verst (Ukraina)

Chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.