Chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang fathom

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Chi (Trung Quốc) [市尺] sang đơn vị fathom [fath]
Chi (Trung Quốc) [市尺]
fathom [fath]

Chi (Trung Quốc)

Định nghĩa: Chi (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Trung Quốc) bằng 0.3333333333333333 mét.

fathom

Định nghĩa: fathom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom bằng 1.8288 mét.

Bảng chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang fathom

Chi (Trung Quốc) [市尺] fathom [fath]
0.01 Chi (Trung Quốc) 0.001823 fathom
0.10 Chi (Trung Quốc) 0.0182 fathom
1 Chi (Trung Quốc) 0.1823 fathom
2 Chi (Trung Quốc) 0.3645 fathom
3 Chi (Trung Quốc) 0.5468 fathom
5 Chi (Trung Quốc) 0.9113 fathom
10 Chi (Trung Quốc) 1.82 fathom
20 Chi (Trung Quốc) 3.65 fathom
50 Chi (Trung Quốc) 9.11 fathom
100 Chi (Trung Quốc) 18.23 fathom
1000 Chi (Trung Quốc) 182.27 fathom

Cách chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang fathom

1 Chi (Trung Quốc) = 0.182269 fathom

1 fathom = 5.49 Chi (Trung Quốc)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Chi (Trung Quốc) sang fathom:
15 Chi (Trung Quốc) = 15 × 0.182269 fathom = 2.73 fathom

Chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.