Chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang microinch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Chi (Trung Quốc) [市尺] sang đơn vị microinch [microinch]
Chi (Trung Quốc)
Định nghĩa: Chi (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Trung Quốc) bằng 0.3333333333333333 mét.
microinch
Định nghĩa: microinch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 microinch bằng 2.54e-8 mét.
Bảng chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang microinch
| Chi (Trung Quốc) [市尺] | microinch [microinch] |
|---|---|
| 0.01 Chi (Trung Quốc) | 131234 microinch |
| 0.10 Chi (Trung Quốc) | 1312336 microinch |
| 1 Chi (Trung Quốc) | 13123360 microinch |
| 2 Chi (Trung Quốc) | 26246719 microinch |
| 3 Chi (Trung Quốc) | 39370079 microinch |
| 5 Chi (Trung Quốc) | 65616798 microinch |
| 10 Chi (Trung Quốc) | 131233596 microinch |
| 20 Chi (Trung Quốc) | 262467192 microinch |
| 50 Chi (Trung Quốc) | 656167979 microinch |
| 100 Chi (Trung Quốc) | 1312335958 microinch |
| 1000 Chi (Trung Quốc) | 13123359580 microinch |
Cách chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang microinch
1 Chi (Trung Quốc) = 13123360 microinch
1 microinch = 0.000000 Chi (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Chi (Trung Quốc) sang microinch:
15 Chi (Trung Quốc) = 15 × 13123360 microinch = 196850394 microinch