Chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang Tuscan braccio (Italy)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Chi (Trung Quốc) [市尺] sang đơn vị Tuscan braccio (Italy) [braccio]
Chi (Trung Quốc) [市尺]
Tuscan braccio (Italy) [braccio]

Chi (Trung Quốc)

Định nghĩa: Chi (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Trung Quốc) bằng 0.3333333333333333 mét.

Tuscan braccio (Italy)

Định nghĩa: Tuscan braccio (Italy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Tuscan braccio (Italy) bằng 0.5836 mét.

Bảng chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang Tuscan braccio (Italy)

Chi (Trung Quốc) [市尺] Tuscan braccio (Italy) [braccio]
0.01 Chi (Trung Quốc) 0.005712 Tuscan braccio (Italy)
0.10 Chi (Trung Quốc) 0.0571 Tuscan braccio (Italy)
1 Chi (Trung Quốc) 0.5712 Tuscan braccio (Italy)
2 Chi (Trung Quốc) 1.14 Tuscan braccio (Italy)
3 Chi (Trung Quốc) 1.71 Tuscan braccio (Italy)
5 Chi (Trung Quốc) 2.86 Tuscan braccio (Italy)
10 Chi (Trung Quốc) 5.71 Tuscan braccio (Italy)
20 Chi (Trung Quốc) 11.42 Tuscan braccio (Italy)
50 Chi (Trung Quốc) 28.56 Tuscan braccio (Italy)
100 Chi (Trung Quốc) 57.12 Tuscan braccio (Italy)
1000 Chi (Trung Quốc) 571.17 Tuscan braccio (Italy)

Cách chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang Tuscan braccio (Italy)

1 Chi (Trung Quốc) = 0.571167 Tuscan braccio (Italy)

1 Tuscan braccio (Italy) = 1.75 Chi (Trung Quốc)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Chi (Trung Quốc) sang Tuscan braccio (Italy):
15 Chi (Trung Quốc) = 15 × 0.571167 Tuscan braccio (Italy) = 8.57 Tuscan braccio (Italy)

Chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.