Chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang parsec
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Chi (Trung Quốc) [市尺] sang đơn vị parsec [pc]
Chi (Trung Quốc)
Định nghĩa: Chi (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Trung Quốc) bằng 0.3333333333333333 mét.
parsec
Định nghĩa: parsec là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 parsec bằng 3.08567758128e16 mét.
Bảng chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang parsec
| Chi (Trung Quốc) [市尺] | parsec [pc] |
|---|---|
| 0.01 Chi (Trung Quốc) | 0.000000 parsec |
| 0.10 Chi (Trung Quốc) | 0.000000 parsec |
| 1 Chi (Trung Quốc) | 0.000000 parsec |
| 2 Chi (Trung Quốc) | 0.000000 parsec |
| 3 Chi (Trung Quốc) | 0.000000 parsec |
| 5 Chi (Trung Quốc) | 0.000000 parsec |
| 10 Chi (Trung Quốc) | 0.000000 parsec |
| 20 Chi (Trung Quốc) | 0.000000 parsec |
| 50 Chi (Trung Quốc) | 0.000000 parsec |
| 100 Chi (Trung Quốc) | 0.000000 parsec |
| 1000 Chi (Trung Quốc) | 0.000000 parsec |
Cách chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang parsec
1 Chi (Trung Quốc) = 0.000000 parsec
1 parsec = 92570327438400016 Chi (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Chi (Trung Quốc) sang parsec:
15 Chi (Trung Quốc) = 15 × 0.000000 parsec = 0.000000 parsec