Chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Chi (Trung Quốc) [市尺] sang đơn vị Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot]
Chi (Trung Quốc) [市尺]
Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot]

Chi (Trung Quốc)

Định nghĩa: Chi (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Trung Quốc) bằng 0.3333333333333333 mét.

Old Swedish foot (Thụy Điển)

Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.

Bảng chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)

Chi (Trung Quốc) [市尺] Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot]
0.01 Chi (Trung Quốc) 0.0112 Old Swedish foot (Thụy Điển)
0.10 Chi (Trung Quốc) 0.1123 Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 Chi (Trung Quốc) 1.12 Old Swedish foot (Thụy Điển)
2 Chi (Trung Quốc) 2.25 Old Swedish foot (Thụy Điển)
3 Chi (Trung Quốc) 3.37 Old Swedish foot (Thụy Điển)
5 Chi (Trung Quốc) 5.61 Old Swedish foot (Thụy Điển)
10 Chi (Trung Quốc) 11.23 Old Swedish foot (Thụy Điển)
20 Chi (Trung Quốc) 22.45 Old Swedish foot (Thụy Điển)
50 Chi (Trung Quốc) 56.13 Old Swedish foot (Thụy Điển)
100 Chi (Trung Quốc) 112.27 Old Swedish foot (Thụy Điển)
1000 Chi (Trung Quốc) 1123 Old Swedish foot (Thụy Điển)

Cách chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)

1 Chi (Trung Quốc) = 1.12 Old Swedish foot (Thụy Điển)

1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 0.890712 Chi (Trung Quốc)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Chi (Trung Quốc) sang Old Swedish foot (Thụy Điển):
15 Chi (Trung Quốc) = 15 × 1.12 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 16.84 Old Swedish foot (Thụy Điển)

Chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.