Chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang Toise du Chatelet (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Chi (Trung Quốc) [市尺] sang đơn vị Toise du Chatelet (Pháp) [toise]
Chi (Trung Quốc)
Định nghĩa: Chi (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Trung Quốc) bằng 0.3333333333333333 mét.
Toise du Chatelet (Pháp)
Định nghĩa: Toise du Chatelet (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Toise du Chatelet (Pháp) bằng 1.9490364 mét.
Bảng chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang Toise du Chatelet (Pháp)
| Chi (Trung Quốc) [市尺] | Toise du Chatelet (Pháp) [toise] |
|---|---|
| 0.01 Chi (Trung Quốc) | 0.001710 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 0.10 Chi (Trung Quốc) | 0.0171 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 1 Chi (Trung Quốc) | 0.1710 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 2 Chi (Trung Quốc) | 0.3420 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 3 Chi (Trung Quốc) | 0.5131 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 5 Chi (Trung Quốc) | 0.8551 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 10 Chi (Trung Quốc) | 1.71 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 20 Chi (Trung Quốc) | 3.42 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 50 Chi (Trung Quốc) | 8.55 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 100 Chi (Trung Quốc) | 17.10 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 1000 Chi (Trung Quốc) | 171.02 Toise du Chatelet (Pháp) |
Cách chuyển đổi Chi (Trung Quốc) sang Toise du Chatelet (Pháp)
1 Chi (Trung Quốc) = 0.171025 Toise du Chatelet (Pháp)
1 Toise du Chatelet (Pháp) = 5.85 Chi (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Chi (Trung Quốc) sang Toise du Chatelet (Pháp):
15 Chi (Trung Quốc) = 15 × 0.171025 Toise du Chatelet (Pháp) = 2.57 Toise du Chatelet (Pháp)