Chuyển đổi RUB sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi RUB sang UZS
| RUB [Russian Ruble] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 1.49 UZS |
| 0.10 RUB | 14.87 UZS |
| 1 RUB | 148.68 UZS |
| 2 RUB | 297.36 UZS |
| 3 RUB | 446.05 UZS |
| 5 RUB | 743.41 UZS |
| 10 RUB | 1487 UZS |
| 20 RUB | 2974 UZS |
| 50 RUB | 7434 UZS |
| 100 RUB | 14868 UZS |
| 1000 RUB | 148682 UZS |
Cách chuyển đổi RUB sang UZS
1 RUB = 148.68 UZS
1 UZS = 0.006726 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang UZS:
15 RUB = 15 × 148.68 UZS = 2230 UZS