Chuyển đổi RUB sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi RUB sang UAH
| RUB [Russian Ruble] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.005560 UAH |
| 0.10 RUB | 0.0556 UAH |
| 1 RUB | 0.5560 UAH |
| 2 RUB | 1.11 UAH |
| 3 RUB | 1.67 UAH |
| 5 RUB | 2.78 UAH |
| 10 RUB | 5.56 UAH |
| 20 RUB | 11.12 UAH |
| 50 RUB | 27.80 UAH |
| 100 RUB | 55.60 UAH |
| 1000 RUB | 556.01 UAH |
Cách chuyển đổi RUB sang UAH
1 RUB = 0.556014 UAH
1 UAH = 1.80 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang UAH:
15 RUB = 15 × 0.556014 UAH = 8.34 UAH