Chuyển đổi RUB sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi RUB sang UAH
| RUB [Russian Ruble] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.005299 UAH |
| 0.10 RUB | 0.0530 UAH |
| 1 RUB | 0.5299 UAH |
| 2 RUB | 1.06 UAH |
| 3 RUB | 1.59 UAH |
| 5 RUB | 2.65 UAH |
| 10 RUB | 5.30 UAH |
| 20 RUB | 10.60 UAH |
| 50 RUB | 26.50 UAH |
| 100 RUB | 52.99 UAH |
| 1000 RUB | 529.91 UAH |
Cách chuyển đổi RUB sang UAH
1 RUB = 0.529908 UAH
1 UAH = 1.89 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang UAH:
15 RUB = 15 × 0.529908 UAH = 7.95 UAH