Chuyển đổi RUB sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi RUB sang RON
| RUB [Russian Ruble] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.000541 RON |
| 0.10 RUB | 0.005407 RON |
| 1 RUB | 0.0541 RON |
| 2 RUB | 0.1081 RON |
| 3 RUB | 0.1622 RON |
| 5 RUB | 0.2703 RON |
| 10 RUB | 0.5407 RON |
| 20 RUB | 1.08 RON |
| 50 RUB | 2.70 RON |
| 100 RUB | 5.41 RON |
| 1000 RUB | 54.07 RON |
Cách chuyển đổi RUB sang RON
1 RUB = 0.054069 RON
1 RON = 18.49 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang RON:
15 RUB = 15 × 0.054069 RON = 0.811038 RON