Chuyển đổi RUB sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi RUB sang STN
| RUB [Russian Ruble] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.002714 STN |
| 0.10 RUB | 0.0271 STN |
| 1 RUB | 0.2714 STN |
| 2 RUB | 0.5428 STN |
| 3 RUB | 0.8142 STN |
| 5 RUB | 1.36 STN |
| 10 RUB | 2.71 STN |
| 20 RUB | 5.43 STN |
| 50 RUB | 13.57 STN |
| 100 RUB | 27.14 STN |
| 1000 RUB | 271.39 STN |
Cách chuyển đổi RUB sang STN
1 RUB = 0.271387 STN
1 STN = 3.68 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang STN:
15 RUB = 15 × 0.271387 STN = 4.07 STN