Chuyển đổi RUB sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi RUB sang STN
| RUB [Russian Ruble] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.002521 STN |
| 0.10 RUB | 0.0252 STN |
| 1 RUB | 0.2521 STN |
| 2 RUB | 0.5042 STN |
| 3 RUB | 0.7563 STN |
| 5 RUB | 1.26 STN |
| 10 RUB | 2.52 STN |
| 20 RUB | 5.04 STN |
| 50 RUB | 12.60 STN |
| 100 RUB | 25.21 STN |
| 1000 RUB | 252.10 STN |
Cách chuyển đổi RUB sang STN
1 RUB = 0.252098 STN
1 STN = 3.97 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang STN:
15 RUB = 15 × 0.252098 STN = 3.78 STN