Chuyển đổi RUB sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi RUB sang ISK
| RUB [Russian Ruble] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.0149 ISK |
| 0.10 RUB | 0.1487 ISK |
| 1 RUB | 1.49 ISK |
| 2 RUB | 2.97 ISK |
| 3 RUB | 4.46 ISK |
| 5 RUB | 7.44 ISK |
| 10 RUB | 14.87 ISK |
| 20 RUB | 29.75 ISK |
| 50 RUB | 74.37 ISK |
| 100 RUB | 148.73 ISK |
| 1000 RUB | 1487 ISK |
Cách chuyển đổi RUB sang ISK
1 RUB = 1.49 ISK
1 ISK = 0.672345 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang ISK:
15 RUB = 15 × 1.49 ISK = 22.31 ISK