Chuyển đổi RUB sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi RUB sang ISK
| RUB [Russian Ruble] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.0144 ISK |
| 0.10 RUB | 0.1439 ISK |
| 1 RUB | 1.44 ISK |
| 2 RUB | 2.88 ISK |
| 3 RUB | 4.32 ISK |
| 5 RUB | 7.19 ISK |
| 10 RUB | 14.39 ISK |
| 20 RUB | 28.78 ISK |
| 50 RUB | 71.94 ISK |
| 100 RUB | 143.88 ISK |
| 1000 RUB | 1439 ISK |
Cách chuyển đổi RUB sang ISK
1 RUB = 1.44 ISK
1 ISK = 0.695003 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang ISK:
15 RUB = 15 × 1.44 ISK = 21.58 ISK