Chuyển đổi RUB sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi RUB sang TRY
| RUB [Russian Ruble] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.006121 TRY |
| 0.10 RUB | 0.0612 TRY |
| 1 RUB | 0.6121 TRY |
| 2 RUB | 1.22 TRY |
| 3 RUB | 1.84 TRY |
| 5 RUB | 3.06 TRY |
| 10 RUB | 6.12 TRY |
| 20 RUB | 12.24 TRY |
| 50 RUB | 30.61 TRY |
| 100 RUB | 61.21 TRY |
| 1000 RUB | 612.13 TRY |
Cách chuyển đổi RUB sang TRY
1 RUB = 0.612132 TRY
1 TRY = 1.63 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang TRY:
15 RUB = 15 × 0.612132 TRY = 9.18 TRY