Chuyển đổi RUB sang CNH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
Bảng chuyển đổi RUB sang CNH
| RUB [Russian Ruble] | CNH [Chinese Yuan (Offshore)] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.000797 CNH |
| 0.10 RUB | 0.007972 CNH |
| 1 RUB | 0.0797 CNH |
| 2 RUB | 0.1594 CNH |
| 3 RUB | 0.2391 CNH |
| 5 RUB | 0.3986 CNH |
| 10 RUB | 0.7972 CNH |
| 20 RUB | 1.59 CNH |
| 50 RUB | 3.99 CNH |
| 100 RUB | 7.97 CNH |
| 1000 RUB | 79.72 CNH |
Cách chuyển đổi RUB sang CNH
1 RUB = 0.079716 CNH
1 CNH = 12.54 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang CNH:
15 RUB = 15 × 0.079716 CNH = 1.20 CNH