Chuyển đổi RUB sang COP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị COP [Colombian Peso]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
COP
Định nghĩa: COP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Colombia.
Bảng chuyển đổi RUB sang COP
| RUB [Russian Ruble] | COP [Colombian Peso] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.3683 COP |
| 0.10 RUB | 3.68 COP |
| 1 RUB | 36.83 COP |
| 2 RUB | 73.67 COP |
| 3 RUB | 110.50 COP |
| 5 RUB | 184.17 COP |
| 10 RUB | 368.33 COP |
| 20 RUB | 736.66 COP |
| 50 RUB | 1842 COP |
| 100 RUB | 3683 COP |
| 1000 RUB | 36833 COP |
Cách chuyển đổi RUB sang COP
1 RUB = 36.83 COP
1 COP = 0.027149 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang COP:
15 RUB = 15 × 36.83 COP = 552.50 COP