Chuyển đổi RUB sang COP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị COP [Colombian Peso]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
COP
Định nghĩa: COP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Colombia.
Bảng chuyển đổi RUB sang COP
| RUB [Russian Ruble] | COP [Colombian Peso] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.3909 COP |
| 0.10 RUB | 3.91 COP |
| 1 RUB | 39.09 COP |
| 2 RUB | 78.18 COP |
| 3 RUB | 117.27 COP |
| 5 RUB | 195.44 COP |
| 10 RUB | 390.89 COP |
| 20 RUB | 781.77 COP |
| 50 RUB | 1954 COP |
| 100 RUB | 3909 COP |
| 1000 RUB | 39089 COP |
Cách chuyển đổi RUB sang COP
1 RUB = 39.09 COP
1 COP = 0.025583 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang COP:
15 RUB = 15 × 39.09 COP = 586.33 COP