Chuyển đổi RUB sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi RUB sang GIP
| RUB [Russian Ruble] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.000088 GIP |
| 0.10 RUB | 0.000881 GIP |
| 1 RUB | 0.008812 GIP |
| 2 RUB | 0.0176 GIP |
| 3 RUB | 0.0264 GIP |
| 5 RUB | 0.0441 GIP |
| 10 RUB | 0.0881 GIP |
| 20 RUB | 0.1762 GIP |
| 50 RUB | 0.4406 GIP |
| 100 RUB | 0.8812 GIP |
| 1000 RUB | 8.81 GIP |
Cách chuyển đổi RUB sang GIP
1 RUB = 0.008812 GIP
1 GIP = 113.48 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang GIP:
15 RUB = 15 × 0.008812 GIP = 0.132182 GIP