Chuyển đổi RUB sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi RUB sang GIP
| RUB [Russian Ruble] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.000091 GIP |
| 0.10 RUB | 0.000907 GIP |
| 1 RUB | 0.009070 GIP |
| 2 RUB | 0.0181 GIP |
| 3 RUB | 0.0272 GIP |
| 5 RUB | 0.0454 GIP |
| 10 RUB | 0.0907 GIP |
| 20 RUB | 0.1814 GIP |
| 50 RUB | 0.4535 GIP |
| 100 RUB | 0.9070 GIP |
| 1000 RUB | 9.07 GIP |
Cách chuyển đổi RUB sang GIP
1 RUB = 0.009070 GIP
1 GIP = 110.25 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang GIP:
15 RUB = 15 × 0.009070 GIP = 0.136057 GIP