Chuyển đổi RUB sang INR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị INR [Indian Rupee]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
INR
Định nghĩa: INR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ấn Độ.
Bảng chuyển đổi RUB sang INR
| RUB [Russian Ruble] | INR [Indian Rupee] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.0114 INR |
| 0.10 RUB | 0.1140 INR |
| 1 RUB | 1.14 INR |
| 2 RUB | 2.28 INR |
| 3 RUB | 3.42 INR |
| 5 RUB | 5.70 INR |
| 10 RUB | 11.40 INR |
| 20 RUB | 22.79 INR |
| 50 RUB | 56.98 INR |
| 100 RUB | 113.97 INR |
| 1000 RUB | 1140 INR |
Cách chuyển đổi RUB sang INR
1 RUB = 1.14 INR
1 INR = 0.877425 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang INR:
15 RUB = 15 × 1.14 INR = 17.10 INR