Chuyển đổi RUB sang AWG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
Bảng chuyển đổi RUB sang AWG
| RUB [Russian Ruble] | AWG [Aruban Florin] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.000220 AWG |
| 0.10 RUB | 0.002201 AWG |
| 1 RUB | 0.0220 AWG |
| 2 RUB | 0.0440 AWG |
| 3 RUB | 0.0660 AWG |
| 5 RUB | 0.1100 AWG |
| 10 RUB | 0.2201 AWG |
| 20 RUB | 0.4401 AWG |
| 50 RUB | 1.10 AWG |
| 100 RUB | 2.20 AWG |
| 1000 RUB | 22.01 AWG |
Cách chuyển đổi RUB sang AWG
1 RUB = 0.022005 AWG
1 AWG = 45.44 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang AWG:
15 RUB = 15 × 0.022005 AWG = 0.330076 AWG