Chuyển đổi RUB sang AWG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
Bảng chuyển đổi RUB sang AWG
| RUB [Russian Ruble] | AWG [Aruban Florin] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.000212 AWG |
| 0.10 RUB | 0.002122 AWG |
| 1 RUB | 0.0212 AWG |
| 2 RUB | 0.0424 AWG |
| 3 RUB | 0.0636 AWG |
| 5 RUB | 0.1061 AWG |
| 10 RUB | 0.2122 AWG |
| 20 RUB | 0.4243 AWG |
| 50 RUB | 1.06 AWG |
| 100 RUB | 2.12 AWG |
| 1000 RUB | 21.22 AWG |
Cách chuyển đổi RUB sang AWG
1 RUB = 0.021216 AWG
1 AWG = 47.13 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang AWG:
15 RUB = 15 × 0.021216 AWG = 0.318238 AWG