Chuyển đổi RUB sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi RUB sang ERN
| RUB [Russian Ruble] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.001781 ERN |
| 0.10 RUB | 0.0178 ERN |
| 1 RUB | 0.1781 ERN |
| 2 RUB | 0.3562 ERN |
| 3 RUB | 0.5343 ERN |
| 5 RUB | 0.8904 ERN |
| 10 RUB | 1.78 ERN |
| 20 RUB | 3.56 ERN |
| 50 RUB | 8.90 ERN |
| 100 RUB | 17.81 ERN |
| 1000 RUB | 178.09 ERN |
Cách chuyển đổi RUB sang ERN
1 RUB = 0.178090 ERN
1 ERN = 5.62 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang ERN:
15 RUB = 15 × 0.178090 ERN = 2.67 ERN