Chuyển đổi RUB sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi RUB sang EGP
| RUB [Russian Ruble] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.006141 EGP |
| 0.10 RUB | 0.0614 EGP |
| 1 RUB | 0.6141 EGP |
| 2 RUB | 1.23 EGP |
| 3 RUB | 1.84 EGP |
| 5 RUB | 3.07 EGP |
| 10 RUB | 6.14 EGP |
| 20 RUB | 12.28 EGP |
| 50 RUB | 30.70 EGP |
| 100 RUB | 61.41 EGP |
| 1000 RUB | 614.09 EGP |
Cách chuyển đổi RUB sang EGP
1 RUB = 0.614086 EGP
1 EGP = 1.63 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang EGP:
15 RUB = 15 × 0.614086 EGP = 9.21 EGP