Chuyển đổi RUB sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi RUB sang EGP
| RUB [Russian Ruble] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.006941 EGP |
| 0.10 RUB | 0.0694 EGP |
| 1 RUB | 0.6941 EGP |
| 2 RUB | 1.39 EGP |
| 3 RUB | 2.08 EGP |
| 5 RUB | 3.47 EGP |
| 10 RUB | 6.94 EGP |
| 20 RUB | 13.88 EGP |
| 50 RUB | 34.71 EGP |
| 100 RUB | 69.41 EGP |
| 1000 RUB | 694.12 EGP |
Cách chuyển đổi RUB sang EGP
1 RUB = 0.694119 EGP
1 EGP = 1.44 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang EGP:
15 RUB = 15 × 0.694119 EGP = 10.41 EGP