Chuyển đổi RUB sang AFN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị AFN [Afghan Afghani]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
Bảng chuyển đổi RUB sang AFN
| RUB [Russian Ruble] | AFN [Afghan Afghani] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.007995 AFN |
| 0.10 RUB | 0.0800 AFN |
| 1 RUB | 0.7995 AFN |
| 2 RUB | 1.60 AFN |
| 3 RUB | 2.40 AFN |
| 5 RUB | 4.00 AFN |
| 10 RUB | 8.00 AFN |
| 20 RUB | 15.99 AFN |
| 50 RUB | 39.98 AFN |
| 100 RUB | 79.95 AFN |
| 1000 RUB | 799.50 AFN |
Cách chuyển đổi RUB sang AFN
1 RUB = 0.799504 AFN
1 AFN = 1.25 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang AFN:
15 RUB = 15 × 0.799504 AFN = 11.99 AFN