Chuyển đổi RUB sang AFN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị AFN [Afghan Afghani]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
Bảng chuyển đổi RUB sang AFN
| RUB [Russian Ruble] | AFN [Afghan Afghani] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.007661 AFN |
| 0.10 RUB | 0.0766 AFN |
| 1 RUB | 0.7661 AFN |
| 2 RUB | 1.53 AFN |
| 3 RUB | 2.30 AFN |
| 5 RUB | 3.83 AFN |
| 10 RUB | 7.66 AFN |
| 20 RUB | 15.32 AFN |
| 50 RUB | 38.30 AFN |
| 100 RUB | 76.61 AFN |
| 1000 RUB | 766.07 AFN |
Cách chuyển đổi RUB sang AFN
1 RUB = 0.766073 AFN
1 AFN = 1.31 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang AFN:
15 RUB = 15 × 0.766073 AFN = 11.49 AFN