Chuyển đổi RUB sang DKK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị DKK [Danish Krone]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
Bảng chuyển đổi RUB sang DKK
| RUB [Russian Ruble] | DKK [Danish Krone] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.000829 DKK |
| 0.10 RUB | 0.008295 DKK |
| 1 RUB | 0.0829 DKK |
| 2 RUB | 0.1659 DKK |
| 3 RUB | 0.2488 DKK |
| 5 RUB | 0.4147 DKK |
| 10 RUB | 0.8295 DKK |
| 20 RUB | 1.66 DKK |
| 50 RUB | 4.15 DKK |
| 100 RUB | 8.29 DKK |
| 1000 RUB | 82.95 DKK |
Cách chuyển đổi RUB sang DKK
1 RUB = 0.082949 DKK
1 DKK = 12.06 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang DKK:
15 RUB = 15 × 0.082949 DKK = 1.24 DKK