Chuyển đổi RUB sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị EUR [Euro]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi RUB sang EUR
| RUB [Russian Ruble] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.000103 EUR |
| 0.10 RUB | 0.001029 EUR |
| 1 RUB | 0.0103 EUR |
| 2 RUB | 0.0206 EUR |
| 3 RUB | 0.0309 EUR |
| 5 RUB | 0.0514 EUR |
| 10 RUB | 0.1029 EUR |
| 20 RUB | 0.2058 EUR |
| 50 RUB | 0.5145 EUR |
| 100 RUB | 1.03 EUR |
| 1000 RUB | 10.29 EUR |
Cách chuyển đổi RUB sang EUR
1 RUB = 0.010290 EUR
1 EUR = 97.18 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang EUR:
15 RUB = 15 × 0.010290 EUR = 0.154347 EUR