Chuyển đổi RUB sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị EUR [Euro]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi RUB sang EUR
| RUB [Russian Ruble] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.000109 EUR |
| 0.10 RUB | 0.001088 EUR |
| 1 RUB | 0.0109 EUR |
| 2 RUB | 0.0218 EUR |
| 3 RUB | 0.0326 EUR |
| 5 RUB | 0.0544 EUR |
| 10 RUB | 0.1088 EUR |
| 20 RUB | 0.2176 EUR |
| 50 RUB | 0.5440 EUR |
| 100 RUB | 1.09 EUR |
| 1000 RUB | 10.88 EUR |
Cách chuyển đổi RUB sang EUR
1 RUB = 0.010881 EUR
1 EUR = 91.90 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang EUR:
15 RUB = 15 × 0.010881 EUR = 0.163214 EUR