Chuyển đổi RUB sang GNF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị GNF [Guinean Franc]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
Bảng chuyển đổi RUB sang GNF
| RUB [Russian Ruble] | GNF [Guinean Franc] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 1.04 GNF |
| 0.10 RUB | 10.44 GNF |
| 1 RUB | 104.44 GNF |
| 2 RUB | 208.88 GNF |
| 3 RUB | 313.33 GNF |
| 5 RUB | 522.21 GNF |
| 10 RUB | 1044 GNF |
| 20 RUB | 2089 GNF |
| 50 RUB | 5222 GNF |
| 100 RUB | 10444 GNF |
| 1000 RUB | 104442 GNF |
Cách chuyển đổi RUB sang GNF
1 RUB = 104.44 GNF
1 GNF = 0.009575 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang GNF:
15 RUB = 15 × 104.44 GNF = 1567 GNF