Chuyển đổi RUB sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi RUB sang OMR
| RUB [Russian Ruble] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.000046 OMR |
| 0.10 RUB | 0.000457 OMR |
| 1 RUB | 0.004567 OMR |
| 2 RUB | 0.009134 OMR |
| 3 RUB | 0.0137 OMR |
| 5 RUB | 0.0228 OMR |
| 10 RUB | 0.0457 OMR |
| 20 RUB | 0.0913 OMR |
| 50 RUB | 0.2283 OMR |
| 100 RUB | 0.4567 OMR |
| 1000 RUB | 4.57 OMR |
Cách chuyển đổi RUB sang OMR
1 RUB = 0.004567 OMR
1 OMR = 218.97 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang OMR:
15 RUB = 15 × 0.004567 OMR = 0.068502 OMR