Chuyển đổi RUB sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi RUB sang SAR
| RUB [Russian Ruble] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.000461 SAR |
| 0.10 RUB | 0.004609 SAR |
| 1 RUB | 0.0461 SAR |
| 2 RUB | 0.0922 SAR |
| 3 RUB | 0.1383 SAR |
| 5 RUB | 0.2305 SAR |
| 10 RUB | 0.4609 SAR |
| 20 RUB | 0.9218 SAR |
| 50 RUB | 2.30 SAR |
| 100 RUB | 4.61 SAR |
| 1000 RUB | 46.09 SAR |
Cách chuyển đổi RUB sang SAR
1 RUB = 0.046092 SAR
1 SAR = 21.70 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang SAR:
15 RUB = 15 × 0.046092 SAR = 0.691384 SAR