Chuyển đổi RUB sang KES
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị KES [Kenyan Shilling]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
KES
Định nghĩa: KES là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kenya.
Bảng chuyển đổi RUB sang KES
| RUB [Russian Ruble] | KES [Kenyan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.0154 KES |
| 0.10 RUB | 0.1538 KES |
| 1 RUB | 1.54 KES |
| 2 RUB | 3.08 KES |
| 3 RUB | 4.61 KES |
| 5 RUB | 7.69 KES |
| 10 RUB | 15.38 KES |
| 20 RUB | 30.76 KES |
| 50 RUB | 76.90 KES |
| 100 RUB | 153.81 KES |
| 1000 RUB | 1538 KES |
Cách chuyển đổi RUB sang KES
1 RUB = 1.54 KES
1 KES = 0.650157 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang KES:
15 RUB = 15 × 1.54 KES = 23.07 KES