Chuyển đổi RUB sang MKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
Bảng chuyển đổi RUB sang MKD
| RUB [Russian Ruble] | MKD [Macedonian Denar] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.006332 MKD |
| 0.10 RUB | 0.0633 MKD |
| 1 RUB | 0.6332 MKD |
| 2 RUB | 1.27 MKD |
| 3 RUB | 1.90 MKD |
| 5 RUB | 3.17 MKD |
| 10 RUB | 6.33 MKD |
| 20 RUB | 12.66 MKD |
| 50 RUB | 31.66 MKD |
| 100 RUB | 63.32 MKD |
| 1000 RUB | 633.22 MKD |
Cách chuyển đổi RUB sang MKD
1 RUB = 0.633219 MKD
1 MKD = 1.58 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang MKD:
15 RUB = 15 × 0.633219 MKD = 9.50 MKD