Chuyển đổi RUB sang BTN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
RUB [Russian Ruble]
BTN [Bhutanese Ngultrum]

RUB

Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.

BTN

Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.

Bảng chuyển đổi RUB sang BTN

RUB [Russian Ruble] BTN [Bhutanese Ngultrum]
0.01 RUB 0.0116 BTN
0.10 RUB 0.1161 BTN
1 RUB 1.16 BTN
2 RUB 2.32 BTN
3 RUB 3.48 BTN
5 RUB 5.80 BTN
10 RUB 11.61 BTN
20 RUB 23.22 BTN
50 RUB 58.05 BTN
100 RUB 116.09 BTN
1000 RUB 1161 BTN

Cách chuyển đổi RUB sang BTN

1 RUB = 1.16 BTN

1 BTN = 0.861393 RUB

Ví dụ

Chuyển đổi 15 RUB sang BTN:
15 RUB = 15 × 1.16 BTN = 17.41 BTN

Chuyển đổi RUB sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.