Chuyển đổi RUB sang MNT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị MNT [Mongolian Tugrik]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
Bảng chuyển đổi RUB sang MNT
| RUB [Russian Ruble] | MNT [Mongolian Tugrik] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.4407 MNT |
| 0.10 RUB | 4.41 MNT |
| 1 RUB | 44.07 MNT |
| 2 RUB | 88.13 MNT |
| 3 RUB | 132.20 MNT |
| 5 RUB | 220.33 MNT |
| 10 RUB | 440.66 MNT |
| 20 RUB | 881.32 MNT |
| 50 RUB | 2203 MNT |
| 100 RUB | 4407 MNT |
| 1000 RUB | 44066 MNT |
Cách chuyển đổi RUB sang MNT
1 RUB = 44.07 MNT
1 MNT = 0.022693 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang MNT:
15 RUB = 15 × 44.07 MNT = 660.99 MNT