Chuyển đổi RUB sang MNT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị MNT [Mongolian Tugrik]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
Bảng chuyển đổi RUB sang MNT
| RUB [Russian Ruble] | MNT [Mongolian Tugrik] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.4274 MNT |
| 0.10 RUB | 4.27 MNT |
| 1 RUB | 42.74 MNT |
| 2 RUB | 85.49 MNT |
| 3 RUB | 128.23 MNT |
| 5 RUB | 213.72 MNT |
| 10 RUB | 427.44 MNT |
| 20 RUB | 854.87 MNT |
| 50 RUB | 2137 MNT |
| 100 RUB | 4274 MNT |
| 1000 RUB | 42744 MNT |
Cách chuyển đổi RUB sang MNT
1 RUB = 42.74 MNT
1 MNT = 0.023395 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang MNT:
15 RUB = 15 × 42.74 MNT = 641.15 MNT