Chuyển đổi RUB sang NAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị NAD [Namibian Dollar]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
Bảng chuyển đổi RUB sang NAD
| RUB [Russian Ruble] | NAD [Namibian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.002066 NAD |
| 0.10 RUB | 0.0207 NAD |
| 1 RUB | 0.2066 NAD |
| 2 RUB | 0.4132 NAD |
| 3 RUB | 0.6198 NAD |
| 5 RUB | 1.03 NAD |
| 10 RUB | 2.07 NAD |
| 20 RUB | 4.13 NAD |
| 50 RUB | 10.33 NAD |
| 100 RUB | 20.66 NAD |
| 1000 RUB | 206.59 NAD |
Cách chuyển đổi RUB sang NAD
1 RUB = 0.206591 NAD
1 NAD = 4.84 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang NAD:
15 RUB = 15 × 0.206591 NAD = 3.10 NAD