Chuyển đổi RUB sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi RUB sang LKR
| RUB [Russian Ruble] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.0412 LKR |
| 0.10 RUB | 0.4123 LKR |
| 1 RUB | 4.12 LKR |
| 2 RUB | 8.25 LKR |
| 3 RUB | 12.37 LKR |
| 5 RUB | 20.62 LKR |
| 10 RUB | 41.23 LKR |
| 20 RUB | 82.47 LKR |
| 50 RUB | 206.17 LKR |
| 100 RUB | 412.34 LKR |
| 1000 RUB | 4123 LKR |
Cách chuyển đổi RUB sang LKR
1 RUB = 4.12 LKR
1 LKR = 0.242521 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang LKR:
15 RUB = 15 × 4.12 LKR = 61.85 LKR