Chuyển đổi RUB sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi RUB sang LKR
| RUB [Russian Ruble] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.0392 LKR |
| 0.10 RUB | 0.3916 LKR |
| 1 RUB | 3.92 LKR |
| 2 RUB | 7.83 LKR |
| 3 RUB | 11.75 LKR |
| 5 RUB | 19.58 LKR |
| 10 RUB | 39.16 LKR |
| 20 RUB | 78.32 LKR |
| 50 RUB | 195.80 LKR |
| 100 RUB | 391.60 LKR |
| 1000 RUB | 3916 LKR |
Cách chuyển đổi RUB sang LKR
1 RUB = 3.92 LKR
1 LKR = 0.255364 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang LKR:
15 RUB = 15 × 3.92 LKR = 58.74 LKR