Chuyển đổi RUB sang HUF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị HUF [Hungarian Forint]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
HUF
Định nghĩa: HUF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hungary.
Bảng chuyển đổi RUB sang HUF
| RUB [Russian Ruble] | HUF [Hungarian Forint] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.0394 HUF |
| 0.10 RUB | 0.3939 HUF |
| 1 RUB | 3.94 HUF |
| 2 RUB | 7.88 HUF |
| 3 RUB | 11.82 HUF |
| 5 RUB | 19.70 HUF |
| 10 RUB | 39.39 HUF |
| 20 RUB | 78.79 HUF |
| 50 RUB | 196.97 HUF |
| 100 RUB | 393.94 HUF |
| 1000 RUB | 3939 HUF |
Cách chuyển đổi RUB sang HUF
1 RUB = 3.94 HUF
1 HUF = 0.253845 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang HUF:
15 RUB = 15 × 3.94 HUF = 59.09 HUF