Chuyển đổi RUB sang HUF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị HUF [Hungarian Forint]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
HUF
Định nghĩa: HUF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hungary.
Bảng chuyển đổi RUB sang HUF
| RUB [Russian Ruble] | HUF [Hungarian Forint] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.0376 HUF |
| 0.10 RUB | 0.3759 HUF |
| 1 RUB | 3.76 HUF |
| 2 RUB | 7.52 HUF |
| 3 RUB | 11.28 HUF |
| 5 RUB | 18.80 HUF |
| 10 RUB | 37.59 HUF |
| 20 RUB | 75.18 HUF |
| 50 RUB | 187.95 HUF |
| 100 RUB | 375.90 HUF |
| 1000 RUB | 3759 HUF |
Cách chuyển đổi RUB sang HUF
1 RUB = 3.76 HUF
1 HUF = 0.266026 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang HUF:
15 RUB = 15 × 3.76 HUF = 56.39 HUF