Chuyển đổi RUB sang NIO
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị NIO [Nicaraguan Córdoba]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
NIO
Định nghĩa: NIO là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nicaragua.
Bảng chuyển đổi RUB sang NIO
| RUB [Russian Ruble] | NIO [Nicaraguan Córdoba] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.004368 NIO |
| 0.10 RUB | 0.0437 NIO |
| 1 RUB | 0.4368 NIO |
| 2 RUB | 0.8736 NIO |
| 3 RUB | 1.31 NIO |
| 5 RUB | 2.18 NIO |
| 10 RUB | 4.37 NIO |
| 20 RUB | 8.74 NIO |
| 50 RUB | 21.84 NIO |
| 100 RUB | 43.68 NIO |
| 1000 RUB | 436.80 NIO |
Cách chuyển đổi RUB sang NIO
1 RUB = 0.436798 NIO
1 NIO = 2.29 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang NIO:
15 RUB = 15 × 0.436798 NIO = 6.55 NIO