Chuyển đổi RUB sang NIO
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị NIO [Nicaraguan Córdoba]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
NIO
Định nghĩa: NIO là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nicaragua.
Bảng chuyển đổi RUB sang NIO
| RUB [Russian Ruble] | NIO [Nicaraguan Córdoba] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.004475 NIO |
| 0.10 RUB | 0.0448 NIO |
| 1 RUB | 0.4475 NIO |
| 2 RUB | 0.8950 NIO |
| 3 RUB | 1.34 NIO |
| 5 RUB | 2.24 NIO |
| 10 RUB | 4.48 NIO |
| 20 RUB | 8.95 NIO |
| 50 RUB | 22.38 NIO |
| 100 RUB | 44.75 NIO |
| 1000 RUB | 447.52 NIO |
Cách chuyển đổi RUB sang NIO
1 RUB = 0.447517 NIO
1 NIO = 2.23 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang NIO:
15 RUB = 15 × 0.447517 NIO = 6.71 NIO