Chuyển đổi RUB sang CVE

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
RUB [Russian Ruble]
CVE [Cape Verdean Escudo]

RUB

Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

Bảng chuyển đổi RUB sang CVE

RUB [Russian Ruble] CVE [Cape Verdean Escudo]
0.01 RUB 0.0122 CVE
0.10 RUB 0.1221 CVE
1 RUB 1.22 CVE
2 RUB 2.44 CVE
3 RUB 3.66 CVE
5 RUB 6.10 CVE
10 RUB 12.21 CVE
20 RUB 24.42 CVE
50 RUB 61.05 CVE
100 RUB 122.09 CVE
1000 RUB 1221 CVE

Cách chuyển đổi RUB sang CVE

1 RUB = 1.22 CVE

1 CVE = 0.819053 RUB

Ví dụ

Chuyển đổi 15 RUB sang CVE:
15 RUB = 15 × 1.22 CVE = 18.31 CVE

Chuyển đổi RUB sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.