Chuyển đổi RUB sang CVE

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
RUB [Russian Ruble]
CVE [Cape Verdean Escudo]

RUB

Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

Bảng chuyển đổi RUB sang CVE

RUB [Russian Ruble] CVE [Cape Verdean Escudo]
0.01 RUB 0.0113 CVE
0.10 RUB 0.1135 CVE
1 RUB 1.13 CVE
2 RUB 2.27 CVE
3 RUB 3.40 CVE
5 RUB 5.67 CVE
10 RUB 11.35 CVE
20 RUB 22.70 CVE
50 RUB 56.74 CVE
100 RUB 113.48 CVE
1000 RUB 1135 CVE

Cách chuyển đổi RUB sang CVE

1 RUB = 1.13 CVE

1 CVE = 0.881242 RUB

Ví dụ

Chuyển đổi 15 RUB sang CVE:
15 RUB = 15 × 1.13 CVE = 17.02 CVE

Chuyển đổi RUB sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.