Chuyển đổi RUB sang NGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị NGN [Nigerian Naira]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
NGN
Định nghĩa: NGN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nigeria.
Bảng chuyển đổi RUB sang NGN
| RUB [Russian Ruble] | NGN [Nigerian Naira] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.1641 NGN |
| 0.10 RUB | 1.64 NGN |
| 1 RUB | 16.41 NGN |
| 2 RUB | 32.82 NGN |
| 3 RUB | 49.23 NGN |
| 5 RUB | 82.06 NGN |
| 10 RUB | 164.11 NGN |
| 20 RUB | 328.23 NGN |
| 50 RUB | 820.57 NGN |
| 100 RUB | 1641 NGN |
| 1000 RUB | 16411 NGN |
Cách chuyển đổi RUB sang NGN
1 RUB = 16.41 NGN
1 NGN = 0.060933 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang NGN:
15 RUB = 15 × 16.41 NGN = 246.17 NGN