Chuyển đổi RUB sang NGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RUB [Russian Ruble] sang đơn vị NGN [Nigerian Naira]
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
NGN
Định nghĩa: NGN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nigeria.
Bảng chuyển đổi RUB sang NGN
| RUB [Russian Ruble] | NGN [Nigerian Naira] |
|---|---|
| 0.01 RUB | 0.1644 NGN |
| 0.10 RUB | 1.64 NGN |
| 1 RUB | 16.44 NGN |
| 2 RUB | 32.87 NGN |
| 3 RUB | 49.31 NGN |
| 5 RUB | 82.19 NGN |
| 10 RUB | 164.37 NGN |
| 20 RUB | 328.75 NGN |
| 50 RUB | 821.86 NGN |
| 100 RUB | 1644 NGN |
| 1000 RUB | 16437 NGN |
Cách chuyển đổi RUB sang NGN
1 RUB = 16.44 NGN
1 NGN = 0.060837 RUB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RUB sang NGN:
15 RUB = 15 × 16.44 NGN = 246.56 NGN